public address system

public address system

The principal makes an announcement over the public address system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống tăng âm điện tử được sử dụng như một hệ thống thông tin liên lạc tại các khu vực công cộng.

dụ sử dụng
  • (Trường học đã lắp đặt một hệ thống tăng âm công cộng mới để thông báo trong các trường hợp khẩn cấp.)
  • (Hệ thống tăng âm công cộng của sân bay đã thông báo chuyến bay bị hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be announced over the public address system": được thông báo qua hệ thống tăng âm công cộng.

    • The winner was announced over the public address system at the stadium. (Người chiến thắng đã được thông báo qua hệ thống tăng âm công cộng tại sân vận động.)
  • "to use the public address system to address the crowd": sử dụng hệ thống tăng âm công cộng để nói chuyện với đám đông.

    • The principal used the public address system to address the students during the assembly. (Hiệu trưởng đã sử dụng hệ thống tăng âm công cộng để nói chuyện với học sinh trong buổi tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • PA system (danh từ): viết tắt thông dụng của "public address system".

    • Please check the PA system before the event. (Vui lòng kiểm tra hệ thống PA trước sự kiện.)
  • Loudspeaker (danh từ): loa phóng thanh, thiết bị phát âm thanh trong hệ thống tăng âm.

    • The loudspeaker crackled before the announcement. (Loa phóng thanh kêu trước khi thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound system: hệ thống âm thanh (nói chung, có thể bao gồm cả hệ thống tăng âm công cộng).
  • Intercom: hệ thống liên lạc nội bộ (thường nhỏ hơn dùng trong tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on the public address system: bật hệ thống tăng âm công cộng.

    • The technician turned on the public address system before the concert. (Kỹ thuật viên đã bật hệ thống tăng âm công cộng trước buổi hòa nhạc.)
  • Cut off the public address system: tắt hệ thống tăng âm công cộng.

    • They cut off the public address system after the announcement. (Họ đã tắt hệ thống tăng âm công cộng sau khi thông báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "public address system". Tuy nhiên, có thể so sánh với "to speak through a loudspeaker": nói qua loa phóng thanh.

Từ chứa "public address system"